同風 tóng fēng · đồng phong Hán Việt: đồng phong · Pinyin: tóng fēng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 風 (phong)Pinyintóng fēngHán Việtđồng phongCấu tạo同 + 風 · đồng + phong nghĩa thành phần: đồng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 格调﹑风格相同; 谓同受天子之教化。Tân Hoa Tự Điển 1.格调﹑风格相同。 2.谓同受天子之教化。