名僧
danh tăng
Hán Việt: danh tăng · Pinyin: míng sēng
Tổng quan
danh tăng (雜語)名德之沙門也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui danh tăng (雜語)名德之沙門也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有名望的高僧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有名望的高僧。
ja
- JMdict noted priest|celebrated priest