名華

míng huá danh hoa

Hán Việt: danh hoa · Pinyin: míng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名声与荣华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名声与荣华。