名名

danh danh

Hán Việt: danh danh

Tổng quan

名名 RÀNH RÀNH Rõ ràng lắm. 梗兰梗蕙名名 Kéng lan kéng huệ rành rành (S.T.) Cành lan, cành huệ rành rành.

Cấu tạo: (danh) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名名 RÀNH RÀNH Rõ ràng lắm. 梗兰梗蕙名名 Kéng lan kéng huệ rành rành (S.T.) Cành lan, cành huệ rành rành.