名稱圖表

míng chēng tú biǎodanh xưng đồ biểu

Hán Việt: danh xưng đồ biểu · Pinyin: míng chēng tú biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 圖 (đồ) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ đồ tên gọi

Đức

  • Handedict Bezeichnungsplan (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名稱標籤 · 图表算法 · 图表类型 · 名称上 · 名称地 · 名稱權 · 名称的 · 名稱塔