名稱權

míng chēng quándanh xưng quyền

Hán Việt: danh xưng quyền · Pinyin: míng chēng quán

Tổng quan

bản quyền

Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền đối với thương hiệu
  • Tần suất từ bản quyền , quyền đối với thương hiệu

Eng

  • Cihui copyright; rights to a trademark
  • Tần suất từ copyright; rights to a trademark

Đức

  • Handedict Namensrecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

名称上 · 名称地 · 名称的 · 名稱塔 · 名稱 · 名稱標籤 · 名称儿 · 名称在