后圣 hậu thánh Hán Việt: hậu thánh Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 圣 (thánh)Hán Việthậu thánhCấu tạo后 + 圣 · hậu + thánh nghĩa thành phần: hậu + thánh