后坡 hậu pha Hán Việt: hậu pha Tổng quan Mái sau.☸ Cấu tạo: 后 (hậu) + 坡 (pha)Hán Việthậu phaCấu tạo后 + 坡 · hậu + pha nghĩa thành phần: hậu + pha Nghĩa ViệtCihui Mái sau.☸