后堂 hậu đường Hán Việt: hậu đường Tổng quan hậu đường (職位)對於前堂而言,具云後堂首座。略云首座。見後堂首座條。☸ Cấu tạo: 后 (hậu) + 堂 (đường)Hán Việthậu đườngCấu tạo后 + 堂 · hậu + đường nghĩa thành phần: hậu + đường Nghĩa ViệtCihui hậu đường (職位)對於前堂而言,具云後堂首座。略云首座。見後堂首座條。☸