后帝
hậu đế
Hán Việt: hậu đế
Tổng quan
hỉ trời. hậu đế hậu đế ☆Chỉ trời.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỉ trời. hậu đế hậu đế ☆Chỉ trời.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天帝。《詩經.魯頌.閟宮》:「皇皇后帝,皇祖后稷。」《論語.堯曰》:「予小子履敢用玄牡,敢昭告于皇皇后帝。」
Eng
- Cihui 后帝 òudì n. Heaven