后救 hậu cứu Hán Việt: hậu cứu Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 救 (cứu)Hán Việthậu cứuCấu tạo后 + 救 · hậu + cứu nghĩa thành phần: hậu + cứu