后王 hậu vương Hán Việt: hậu vương Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 王 (vương)Hán Việthậu vươngCấu tạo后 + 王 · hậu + vương nghĩa thành phần: hậu + vương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 君王。《書經.說命中》:「樹后王君公,承以大夫師長。」《禮記.內則》:「后王命冢宰,降德于眾兆民。」