后皇 hậu hoàng Hán Việt: hậu hoàng Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 皇 (hoàng)Hán Việthậu hoàngCấu tạo后 + 皇 · hậu + hoàng nghĩa thành phần: hậu + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 后土與皇天。即天地的代稱。《楚辭.屈原.九章.橘頌》:「后皇嘉樹,橘徠服兮。受命不遷,生南國兮。」