后腿及臀部

hậu thối cập đồn bộ

Hán Việt: hậu thối cập đồn bộ

Tổng quan

nửa sau xác súc vật bốn chân, (số nhiều) hai chân sau của một động vật bốn chân

Cấu tạo: 後 (hậu) + 腿 (thối) + 及 (cập) + 臀 (đồn) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần sau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hindquarter

Từ liên quan

Gần nghĩa

臀部寄生胎 · 臀部关节 · 臀部联胎