臀部联胎

đồn bộ liên thai

Hán Việt: đồn bộ liên thai

Tổng quan

Cấu tạo: 臀 (đồn) + 部 (bộ) + 聯 (liên) + 胎 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臀部的 · 联胎产生 · 联胎成长 · 臀部关节 · 联胎寄生体 · 联胎自养体 · 臀部寄生胎