后街 hậu nhai Hán Việt: hậu nhai Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 街 (nhai)Hán Việthậu nhaiCấu tạo后 + 街 · hậu + nhai nghĩa thành phần: hậu + nhai Nghĩa EngCihui 後街 òujiē n. back street M:ge/¹tiáo