後言 hậu ngôn Hán Việt: hậu ngôn Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 言 (ngôn)Hán Việthậu ngônCấu tạo後 + 言 · hậu + ngôn nghĩa thành phần: hậu + ngôn Nghĩa EngCihui 後言 hòuyán n. 1. gossip/slander behind one's back 2. an account of happenings after the event being told M:¹jù