後車 hậu xa Hán Việt: hậu xa Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 車 (xa)Hán Việthậu xaCấu tạo後 + 車 · hậu + xa nghĩa thành phần: hậu + xa Nghĩa EngCihui 後車 hòuchē n. carriage occupied by one's entourage M:³liàng