后辈子 hậu bối tử Hán Việt: hậu bối tử Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 辈 (bối) + 子 (tử)Hán Việthậu bối tửCấu tạo后 + 辈 + 子 · hậu + bối + tử nghĩa thành phần: hậu + bối + tử