后辟 hậu tích Hán Việt: hậu tích Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 辟 (tích)Hán Việthậu tíchCấu tạo后 + 辟 · hậu + tích nghĩa thành phần: hậu + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 君主。《文選.班固.東都賦》:「豈特方軌並跡,紛綸后辟,治近古之所務,蹈一聖之險易云爾哉?」《文選.束晳.補亡詩六首之六》:「肅肅君子,由儀率性;明明后辟,仁以為政。」