后齿 hậu xỉ Hán Việt: hậu xỉ Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 齿 (xỉ)Hán Việthậu xỉCấu tạo后 + 齿 · hậu + xỉ nghĩa thành phần: hậu + xỉ