吏饕 lì tāo · lại thao Hán Việt: lại thao · Pinyin: lì tāo Tổng quan Cấu tạo: 吏 (lại) + 饕 (thao)Pinyinlì tāoHán Việtlại thaoCấu tạo吏 + 饕 · lại + thao nghĩa thành phần: lại + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官吏的贪欲; 指贪官。Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏的贪欲。 2.指贪官。