吐劑 thổ tề Hán Việt: thổ tề Tổng quan sự nôn mửa, nôn mửa Cấu tạo: 吐 (thổ) + 劑 (tề)Hán Việtthổ tềCấu tạo吐 + 劑 · thổ + tề nghĩa thành phần: thổ + tề Nghĩa ViệtCihui sự nôn mửa, nôn mửaEngCihui 吐劑 ùjì n. emetic