吐剂

thổ tề

Hán Việt: thổ tề

Tổng quan

sự nôn mửa, nôn mửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

使人嘔吐的藥劑。如:「當有人服毒自殺時,可以用硫酸銅之類的吐劑來催吐解毒。」

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc gây nôn
  • Tần suất từ sự nôn mửa, nôn mửa
  • Biên soạn emetic

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi puke

Eng

  • Cihui 吐劑 ùjì n. emetic
  • Tần suất từ n. emetic

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 吐丝 · 吐出 · 吐口