吐嘍 tǔ lóu · thổ lâu Hán Việt: thổ lâu · Pinyin: tǔ lóu Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 嘍 (lâu)Pinyintǔ lóuHán Việtthổ lâuCấu tạo吐 + 嘍 · thổ + lâu nghĩa thành phần: thổ + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狒狒的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.狒狒的别名。