吐屬

tǔ shǔ thổ chúc

Hán Việt: thổ chúc · Pinyin: tǔ shǔ

Tổng quan

nói năng: nói chuyện

Cấu tạo: (thổ) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói năng: nói chuyện
  • Cihui nói năng; nói chuyện。談話用的語句;談吐。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談吐。《老殘遊記二編》第二回:「老殘也自悔失言,心中暗想看此吐屬,一定是靚雲無疑了。」

Eng

  • Cihui 吐屬 ǔshǔ n. <wr.> style of conversation