吐渾 tǔ hún · thổ hồn Hán Việt: thổ hồn · Pinyin: tǔ hún Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 渾 (hồn)Pinyintǔ húnHán Việtthổ hồnCấu tạo吐 + 渾 · thổ + hồn nghĩa thành phần: thổ + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即吐谷浑。Tân Hoa Tự Điển 1.即吐谷浑。