吐粟 tǔ sù · thổ túc Hán Việt: thổ túc · Pinyin: tǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 粟 (túc)Pinyintǔ sùHán Việtthổ túcCấu tạo吐 + 粟 · thổ + túc nghĩa thành phần: thổ + túc