吐言

tǔ yán thổ ngôn

Hán Việt: thổ ngôn · Pinyin: tǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话; 指所说的话或所作文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话。 2.指所说的话或所作文字。