向學

xiàng xué hướng học

Hán Việt: hướng học · Pinyin: xiàng xué

Tổng quan

dốc lòng cầu học: quyết tâm học hành

Cấu tạo: (hướng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc lòng cầu học: quyết tâm học hành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立志求学;好学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立志求学;好学。

Eng

  • Cihui 向學 iàngxué v. 1. resolve to pursue one's studies 2. love to study