向曉 xiàng xiǎo · hướng hiểu Hán Việt: hướng hiểu · Pinyin: xiàng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 曉 (hiểu)Pinyinxiàng xiǎoHán Việthướng hiểuCấu tạo向 + 曉 · hướng + hiểu nghĩa thành phần: hướng + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拂晓。Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓。EngCihui 向曉 iàngxiǎo n. toward dawn