向曉

xiàng xiǎo hướng hiểu

Hán Việt: hướng hiểu · Pinyin: xiàng xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (hiểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破曉,天剛亮時。《晉書.卷五四.陸雲傳》:「至一家,便寄宿,見一年少,美風姿,共談老子,辭致深遠。向曉辭去。」宋.歐陽修〈御帶花.青春何處風光好〉詞:「月淡寒輕,漸向曉,漏聲寂寂。」

Eng

  • Cihui 向曉 iàngxiǎo n. toward dawn