向裏 xiàng lǐ · hướng lí Hán Việt: hướng lí · Pinyin: xiàng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 裏 (lí)Pinyinxiàng lǐHán Việthướng líCấu tạo向 + 裏 · hướng + lí nghĩa thành phần: hướng + lí