向裏

xiàng lǐ hướng lí

Hán Việt: hướng lí · Pinyin: xiàng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指含而不露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指含而不露。