向風

xiàng fēng hướng phong

Hán Việt: hướng phong · Pinyin: xiàng fēng

Tổng quan

về phía gió đang thổi

Cấu tạo: (hướng) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về phía gió đang thổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰慕的意思天下学士,靡然向风。

Eng

  • Cihui 向風 iàngfēng v.o. flock toward ◆adv. windward