嚇嚇 hách hách Hán Việt: hách hách Tổng quan dọa dọa Cấu tạo: 嚇 (hách) + 嚇 (hách)Hán Việthách háchCấu tạo嚇 + 嚇 · hách + hách nghĩa thành phần: hách + hách Nghĩa ViệtCihui dọa dọaEngCihui 嚇嚇 xiàxià on. <wr.> ha! ha! (sound of laughter)