吓吓

hách hách

Hán Việt: hách hách

Tổng quan

dọa dọa

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容笑聲。如:「他不停的嚇嚇大笑。」

Cấu tạo: 嚇 (hách) + 嚇 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ha ha
  • VietPhrases dọa dọa
  • Biên soạn 嚇嚇 xiàxià on. <wr.> ha! ha! (sound of laughter)

Eng

  • Cihui 嚇嚇 xiàxià on. <wr.> ha! ha! (sound of laughter)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吓吓叫 · 吓人 · 吓倒 · 吓傻 · 吓唬 · 吓坏 · 吓得 · 吓昏