呂劇

lǚ jù lữ kịch

Hán Việt: lữ kịch · Pinyin: lǚ jù

Tổng quan

tuồng Sơn Đông

Cấu tạo: (lữ) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuồng Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲剧种。流行于山东等地。清末民初由曲艺山东琴书发展而成。初名化装扬琴”,1950年改今称。唱腔以山东扬琴曲调为基础,有四平腔、二板等板式和〔上河调〕、〔下河调〕等曲牌。剧目有《小姑贤》、《李二嫂改嫁》等。

Eng

  • Cihui 呂劇 ǚjù n. Shandong opera M:¹chū