君权国 quân quyền quốc Hán Việt: quân quyền quốc Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 权 (quyền) + 国 (quốc)Hán Việtquân quyền quốcCấu tạo君 + 权 + 国 · quân + quyền + quốc nghĩa thành phần: quân + quyền + quốc