君貺 jūn kuàng · quân huống Hán Việt: quân huống · Pinyin: jūn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 貺 (huống)Pinyinjūn kuàngHán Việtquân huốngCấu tạo君 + 貺 · quân + huống nghĩa thành phần: quân + huống