君采 jūn cǎi · quân thải Hán Việt: quân thải · Pinyin: jūn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 采 (thải)Pinyinjūn cǎiHán Việtquân thảiCấu tạo君 + 采 · quân + thải nghĩa thành phần: quân + thải