吝愛 lìn ài · lận ái Hán Việt: lận ái · Pinyin: lìn ài Tổng quan Cấu tạo: 吝 (lận) + 愛 (ái)Pinyinlìn àiHán Việtlận áiCấu tạo吝 + 愛 · lận + ái nghĩa thành phần: lận + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鄙吝。过分吝啬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鄙吝。过分吝啬。