吟僧

yín sēng ngâm tăng

Hán Việt: ngâm tăng · Pinyin: yín sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗僧。