吟吟

yín yín ngâm ngâm

Hán Việt: ngâm ngâm · Pinyin: yín yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笑貌; 形容声音嘈杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笑貌。 2.形容声音嘈杂。