吟社

yín shè ngâm xã

Hán Việt: ngâm xã · Pinyin: yín shè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (xã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩社。唐.高駢〈途次內黃馬病寄僧舍呈諸友人〉詩:「好與高陽結吟社,況無名跡達珠旒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗社。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗社。

Eng

  • Cihui 吟社 ínshè p.w. poetry circle