吟觀 yín guān · ngâm quan Hán Việt: ngâm quan · Pinyin: yín guān Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 觀 (quan)Pinyinyín guānHán Việtngâm quanCấu tạo吟 + 觀 · ngâm + quan nghĩa thành phần: ngâm + quan