吟觀

yín guān ngâm quan

Hán Việt: ngâm quan · Pinyin: yín guān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟咏观赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟咏观赏。