吟諷 yín fěng·ngâm phúng Hán Việt: ngâm phúng · Pinyin: yín fěng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.作诗。亦谓作诗讽刺。 2.谓有节奏地诵读诗文。 3.借指诗歌。 Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 諷 (phúng)Pinyinyín fěngHán Việtngâm phúngCấu tạo吟 + 諷 · ngâm + phúng nghĩa thành phần: ngâm + phúng Nghĩa ViệtCihui (雜語)毘奈耶雜事曰:「善和苾芻作吟諷聲,讚誦經法,其音清亮,上徹梵天。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟詠 · 吟哦 · 吟唱 · 吟遊 · 吟議