吟諷 yín fěng · ngâm phúng Hán Việt: ngâm phúng · Pinyin: yín fěng Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 諷 (phúng)Pinyinyín fěngHán Việtngâm phúngCấu tạo吟 + 諷 · ngâm + phúng nghĩa thành phần: ngâm + phúng Nghĩa ViệtCihui ngâm phúng (雜語)毘奈耶雜事曰:「善和苾芻作吟諷聲,讚誦經法,其音清亮,上徹梵天。」☸