吟諷

yín fěng ngâm phúng

Hán Việt: ngâm phúng · Pinyin: yín fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作诗。亦谓作诗讽刺; 谓有节奏地诵读诗文; 借指诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作诗。亦谓作诗讽刺。 2.谓有节奏地诵读诗文。 3.借指诗歌。