吟風

yín fēng ngâm phong

Hán Việt: ngâm phong · Pinyin: yín fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在风中有节奏地作响; 咏风。以风为题材作诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在风中有节奏地作响。 2.咏风。以风为题材作诗。