吡吡

bǐ bǐ

Pinyin: bǐ bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。模擬鳥鳴聲。《廣韻.入聲.質韻》:「吡,鳴吡吡;亦作咇。」《集韻.入聲.質韻》:「吡,吡吡,鳥聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。