吡唑西林

Tổng quan

Cấu tạo: 吡 + 唑 + 西 (tây) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pirazocillin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pirazocillin

Eng

  • Cihui pirazocillin

Từ liên quan

Gần nghĩa

西林区 · 西林县 · 西林塔 · 吡唑啉酮 · 吡唑烷基 · 吡唑烷酮 · 吡唑啉 · 吡唑啶